AVANZA AT
hot

AVANZA AT

612,000,000

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp

Số lượng
Danh mục:

Mô tả

Thư viện

NGOẠI THẤT

DIỆN MẠO THỂ THAO, NĂNG ĐỘNG

Toyota Avanza mới mang kiểu dáng năng động và hiện đại hơn. Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng cỡ lớn, trang bị đèn pha LED, cản trước góc cạnh tích hợp đèn sương mù tinh tế.

NỘI THẤT

KHÔNG GIAN NỘI THẤT RỘNG RÃI

Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng những gam màu thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích, Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình trẻ.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4190 x 1660 x 1740
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm)2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)4,7
Trọng lượng không tải (kg)1160
Trọng lượng toàn tải (kg)1700
Dung tích bình nhiên liệu (L)45
Dung tích khoang hành lý (L)264
Động cơLoại động cơ2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)1496
Tỉ số nén11,5
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))(76)102@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)134@4200
Tốc độ tối đa160
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự độngKhông có/Without
Chế độ láiKhông có/Without
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu sau/RWD
Hộp sốSố tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treoTrướcMacPherson Strut
SauLiên kết đa điểm / Five link
Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp185/65R15
Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
 SauTang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp (L/100km)7.73
 Trong đô thị (L/100km)9.96
 Ngoài đô thị (L/100km)6.43
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/Without
Hệ thống rửa đènKhông có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngKhông có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sángCó/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Cụm đèn sauĐèn vị tríHalogen
Đèn phanhHalogen
Đèn báo rẽHalogen
Đèn lùiHalogen
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
 SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnCó/With
Tích hợp đèn báo rẽKhông có/Without
Tích hợp đèn chào mừngKhông có/Without
MàuCùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng sấy gươngKhông có/Without
Chức năng chống bám nướcKhông có/Without
Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
Gạt mưaTrướcGián đoạn/intermittent
 SauCó/With
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenVây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thaoKhông có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)TrướcCùng màu thân xe/Colored
SauCùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệtTrướcMạ chrome/Chrome
Chắn bùnKhông có/Without
Chắn bùn bênCó/With
Ống xả képKhông có/Without
Cánh hướng gió nóc xeCó/With
Thanh đỡ nóc xeKhông có/Without
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuUrethane
Nút bấm điều khiển tích hợpÂm thanh/Audio
Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển sốKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trongCùng màu nội thất/Material color
Cụm đồng hồLoại đồng hồAnalog
 Đèn báo chế độ EcoCó/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuKhông có/Without
 Chức năng báo vị trí cần sốCó/With
 Màn hình hiển thị đa thông tinCó/With
Cửa sổ trờiKhông có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaDVD 7″
Số loa6
Cổng kết nối AUXKhông có/Without
Cổng kết nối USBCó/ With
Kết nối BluetoothCó/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
Kết nối wifiKhông có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tayCó/ With
Kết nối điện thoại thông minhCó/With
Kết nối HDMIKhông có/Without
Hệ thống điều hòaTrướcChỉnh tay, dạng nút bấm/Manual, push button
Hệ thống sạc không dâyKhông có/Without
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
 Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
Hàng ghế thứ baGập thẳng 50:50/Tumble 50:50
Hàng ghế thứ bốnKhông có/Without
Hàng ghế thứ nămKhông có/Without
Rèm che nắng kính sauKhông có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmKhông có/Without
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Phanh tay điện tử
Không có/Without
Hệ thống dẫn đườngKhông có/Without
Hiển thị thông tin trên kính láiKhông có/Without
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Ga tự độngKhông có/Without
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có/Without
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơKhông có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/ With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấpKhông có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/ With
Hệ thống ổn định thân xeKhông có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéoKhông có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèoKhông có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hìnhKhông có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấpKhông có/Without
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau0
 Góc trước0
 Góc sau0
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/ With
Túi khí bên hông phía trướcKhông có/Without
Túi khí rèmKhông có/Without
Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
Túi khí đầu gối người láiKhông có/Without
Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànTrước3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/ With
Bàn đạp phanh tự đổCó/ With
X