COROLLA ALTIS 1.8E MT
hot

COROLLA ALTIS 1.8E MT

697,000,000

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tay 6 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

Số lượng
Danh mục:

Mô tả

Thư viện

NGOẠI THẤT

Bản lĩnh tôn vị thế

Khả năng vận hành mạnh mẽ cho cảm giác lái tuyệt vời để luôn là người bạn đường ăn ý và đầy bản lĩnh.

NỘI THẤT

Không gian nội thất sang trọng, tinh tế

Tận hưởng không gian hiện đại và chất đến từng góc độ, cho người lái sử thoải mái tuyệt vời. Những chuyến đi không gì là giới hạn với Corolla Altis.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4620 x 1775 x 1460
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1930 x 1485 x 1205
Chiều dài cơ sở (mm)2700
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)1520/1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.4
Trọng lượng không tải (kg)1225
Trọng lượng toàn tải (kg)1630
Dung tích bình nhiên liệu (L)55
Dung tích khoang hành lý (L)470
Động cơLoại động cơ2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS, FLF
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)1798
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/ EFI
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)173 / 4000
Tốc độ tối đa205
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Chế độ láiKhông có/Without
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốSố sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treoTrướcMc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
SauBán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống láiTrợ lực tay láiTrợ lực điện/ EPS
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp195/65R15
Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt/Ventilated disc
SauTang trống/ Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp (L/100km)7.3
Trong đô thị (L/100km)10.1
Ngoài đô thị (L/100km)5.8
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/Without
Hệ thống rửa đènKhông có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngKhông có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sángTự động tắt/ Auto cut
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcKhông có/Without
SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnKhông có/Without
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
Tích hợp đèn chào mừngKhông có/Without
MàuCùng màu thân xe/ Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng sấy gươngKhông có/Without
Chức năng chống bám nướcKhông có/Without
Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
Gạt mưaTrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenIn trên kính hậu
Tay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xe với viền bạc/ Body color with Plating
Bộ quây xe thể thaoKhông có/Without
Cánh hướng gió sauKhông có/Without
Chắn bùnKhông có/Without
Ống xả képKhông có/Without
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuBọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợpCó/With
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển sốKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trongMạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ EcoKhông có/Without
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
Chức năng báo vị trí cần sốKhông có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tinCó/With (màu)
Cửa sổ trờiKhông có
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaCD 1 đĩa
Số loa4
Cổng kết nối AUXCó/With
Cổng kết nối USBCó/With
Kết nối BluetoothCó/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
Kết nối wifiKhông có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tayCó/With
Kết nối điện thoại thông minhKhông có/Without
Kết nối HDMIKhông có/Without
Hệ thống điều hòaTrướcChỉnh tay/Manual
Hệ thống sạc không dâyKhông có/Without
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Chức năng thông gióKhông có/Without
Chức năng sưởiKhông có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Tựa tay hàng ghế sauKhay đựng ly + ốp sơn màu bạc
Rèm che nắng kính sauKhông có/Without
Rèm che nắng cửa sauKhông có/Without
Cửa gió sauKhông có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmKhông có/Without
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điệnTự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window
Cốp điều khiển điệnKhông có/Without
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có/Without
Hệ thống báo độngCó/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơKhông có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấpCó/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/With
Hệ thống ổn định thân xeCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéoCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèoKhông có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấpKhông có/Without
Camera lùiKhông có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauKhông có/Without
Góc trướcKhông có/Without
Góc sauKhông có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
Túi khí bên hông phía trướcCó/With
Túi khí rèmCó/With
Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
Túi khí đầu gối người láiCó/With
Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànTrướcGhế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2
 Hàng ghế sau thứ nhấtGhế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Rear seat 3 points ELR x 3
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
X