HILUX 2.4 4X4 MT

HILUX 2.4 4X4 MT

772,000,000

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tay 6 cấp

Số lượng
Danh mục:

Mô tả

Thư viện

NGOẠI THẤT

Mạnh mẽ và cá tính

Đường dập nổi và bề mặt lượn sóng ở hông xe được tiếp nối ở phần đuôi xe, tạo nên tổng thể cân đối, hài hòa và liền mạch cho cả chiếc xe. Chủ nhân sẽ cảm thấy hài lòng và tự hào khi sở hữu một chiếc xe bán tải có kiểu dáng vô cùng mạnh mẽ và cá tính.

NỘI THẤT

Không gian nội thất sang trọng

Với ngôn ngữ thiết kế hiện đại và đầy xúc cảm, không gian sang trọng rộng rãi, HILUX mang lại cho người cầm lái những trải nghiệm không thể tuyệt vời hơn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)5330 x 1855 x 1815
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1697 x 1480 x 1168
Chiều dài cơ sở (mm)3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)1540 / 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)310
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)31/26
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)6.4
Trọng lượng không tải (kg)2055-2090
Trọng lượng toàn tải (kg)2910
Dung tích bình nhiên liệu (L)80
Dung tích khoang hành lý (L)N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)1525 x 1540 x 480
Động cơLoại động cơ2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)2393
Tỉ số nén15.6
Hệ thống nhiên liệuPhun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệuDầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))(110)147/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/2000
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Chế độ láiCó/With
Hệ thống truyền độngDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp sốSố sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treoTrướcTay đòn kép/Double wishbone
SauNhíp lá/Leaf spring
Hệ thống láiTrợ lực tay láiThủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp265/65R17
Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
PhanhTrướcĐĩa/Disc
 SauTang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp (L/100km)N/A
 Trong đô thị (L/100km)N/A
 Ngoài đô thị (L/100km)N/A
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự độngCó/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sángCó/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcCó/With
 SauKhông có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
Chức năng gập điệnKhông có/Without
Tích hợp đèn báo rẽCó/With
MàuMạ đen/Black
Gạt mưaTrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
 SauKhông có/Without
Chức năng sấy kính sauCó/With
Ăng tenDạng cột/Column
Tay nắm cửa ngoàiMạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm)TrướcCùng màu thân xe/Color paint
SauMạ crome/Steel step chrome
Lưới tản nhiệtTrướcChrome
 SauCùng màu thân xe /Steep step paint
Chắn bùnCó/With
Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
Chất liệuUrethane
Nút bấm điều khiển tích hợpHệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay Audio system, hands-free phone
Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển sốKhông có/Without
Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trongMạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồAnalog
 Đèn báo chế độ EcoCó/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
 Chức năng báo vị trí cần sốKhông có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tinKhông có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩaCD
Số loa6
Cổng kết nối AUXCó/ With
Cổng kết nối USBCó/ With
Kết nối BluetoothCó/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nóiKhông có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sauKhông có/Without
Kết nối wifiKhông có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tayCó/ With
Kết nối điện thoại thông minhKhông có/Without
Kết nối HDMIKhông có/Without
Hệ thống điều hòaHệ thống điều hòaChỉnh tay/Manual
Hệ thống sạc không dâyKhông có/Without
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghếThường/Normal
 Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sauHàng ghế thứ haiCố định/Fixed
Tựa tay hàng ghế sauCó/With
Cửa gió sau
Không có/Without
Hộp làm mát
Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấmKhông có/Without
Khóa cửa điệnCó/With
Chức năng khóa cửa từ xaCó/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông có/Without
Hệ thống báo độngKhông có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó/With
Hệ thống chống bó cứng phanhCó/ With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấpCó/ With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó/ With
Hệ thống ổn định thân xeCó/With
Hệ thống kiểm soát lực kéoCó (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèoKhông có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấpCó/With
Camera lùi
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/ With
Túi khí bên hông phía trướcCó/ With
Túi khí rèmCó/ With
Túi khí đầu gối người láiCó/With
Khung xe GOACó/With
Dây đai an toànTrước3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổCó/With
Cột lái tự đổCó/ With
Bàn đạp phanh tự đổCó/ With
X